Đạo Vô HìnhChương 2: Đôi Mắt Thấu Suốt
“Nói thế là ý gì? Ông Năm, ông là thầy lang giỏi nhất mười dặm quanh đây, sao lại bảo không cứu được? Con tôi mới lên tám, hôm qua nó vẫn còn chạy nhảy ngoài bờ tre kia mà!”
“Bà Bảy, bớt giận, bớt giận… Không phải lão phu không muốn cứu, mà là cứu không nổi. Mạch tượng của Tiểu An… nó không giống người bệnh thông thường. Lão phu bốc thuốc ba đời, chưa từng thấy loại bệnh trạng quái dị thế này.”
“Tôi không nghe! Ông cứu nó đi, tôi lạy ông, tôi dập đầu lạy ông!”
Tiếng khóc xé lòng của Bà Bảy vang lên giữa gian nhà tranh chật hẹp, lẫn trong tiếng bát đồng va chạm lách cách và mùi thuốc bắc sắc dở đắng ngắt, nồng nặc.
Nằm trên chiếc chõng tre ọp ẹp, đứa bé Tiểu An – con trai duy nhất của góa phụ nhà họ Bảy – đang co giật từng cơn nhẹ. Da mặt nó xám ngoét như tro tàn, môi mím chặt đến rỉ máu, nhưng hơi thở lại nóng rực như lửa đốt. Mỗi nhịp thở của nó phát ra âm thanh khò khè, đứt quãng, tựa như một chiếc bễ lò rèn rỉ sét đang cố sức kéo những luồng khí cuối cùng.
Thầy lang Năm đứng bên cạnh, chòm râu dê rung lên bần bật. Ông ta nhìn chằm chằm vào đôi bàn tay run rẩy của mình, lòng tràn ngập sự bất lực và hoài nghi. Là một người có chút tiếng tăm ở vùng hẻo lánh này, ông luôn tự hào về y thuật của mình. Nhưng lúc này, khi ngón tay ông đặt lên cổ tay gầy guộc của đứa trẻ, ông không cảm nhận được bất kỳ mạch đập bình thường nào. Nó không nhanh, không chậm, mà là một sự hỗn loạn vô phương hướng, giống như có hàng vạn con kiến đang điên cuồng cắn xé bên trong huyết quản của đứa bé.
Bà Bảy quỳ sụp dưới đất, hai tay bám chặt lấy gấu áo sờn rách của thầy lang Năm, nước mắt nước mũi giàn giụa làm nhòe đi khuôn mặt hốc hác, đầy những nếp nhăn của sự lam lũ. Trong đầu bà lúc này, những ký ức về quá khứ chợt ùa về như một thước phim quay chậm. Bà nhớ lại hình ảnh chồng mình mười năm trước, khi ông bị một con dã thú trong rừng cắn trọng thương. Lúc đó, ông cũng nằm trên chính chiếc chõng tre này, hơi thở cũng lịm dần đi như thế, và rồi bỏ lại mẹ con bà cô độc trên cõi đời. Giờ đây, ông trời lại muốn cướp đi nốt Tiểu An – lẽ sống duy nhất còn lại của bà sao? Sự sợ hãi tột cùng bóp nghẹt lấy trái tim người mẹ, khiến bà không thở nổi.
Cánh cửa tre khép hờ bỗng nhiên khẽ lay động, dù bên ngoài không hề có gió.
Một bóng người mảnh khảnh lặng lẽ bước qua bậu cửa.

Thanh Vô bước vào gian nhà tranh mà không hề gây ra một tiếng động nào, tựa như một chiếc lá rụng chạm vào mặt nước hồ tĩnh lặng. Sau một đêm ngộ đạo trên gò đất hoang, khí chất của cậu đã có sự thay đổi âm thầm nhưng long trời lở đất. Gương mặt cậu vẫn đơn giản, dễ bị lãng quên, chiếc áo xám thô sơ vẫn sờn cũ, nhưng đôi mắt kia đã trở nên trong suốt đến kỳ lạ. Nó không còn vẻ đờ đẫn của một kẻ bị coi là “tàn phế” nữa, mà sâu thẳm như chứa đựng cả vạn dặm tinh hà.
Thanh Vô không nói gì. Cậu đứng ở góc tối của gian nhà, lặng lẽ quan sát.
Khứu giác của cậu ngửi thấy mùi ẩm mốc của góc tường, mùi thuốc bắc nồng nặc và cả mùi tử khí nhàn nhạt đang rục rịch trỗi dậy xung quanh chiếc chõng tre. Thính giác của cậu nghe thấy tiếng tim đập dồn dập, hoảng loạn của Bà Bảy, tiếng thở dài đầy bất lực của thầy lang Năm, và đặc biệt là tiếng “kêu gào” vô thanh từ cơ thể của Tiểu An.
Trong mắt người thường, Tiểu An đang bị một cơn bạo bệnh hành hạ thể xác. Nhưng dưới “Đôi Mắt Thấu Suốt” vừa được khai mở của Thanh Vô, cảnh tượng lại hoàn toàn khác biệt.
Cậu không nhìn thấy da thịt, xương cốt hay máu mủ của đứa trẻ. Cái cậu nhìn thấy là một cấu trúc của sự sống – một mạng lưới của những quy luật vô hình đang vận hành. Bình thường, mạng lưới này sẽ chuyển động nhịp nhàng, hài hòa như một khúc nhạc không lời của đất trời. Thế nhưng lúc này, tại vị trí lồng ngực của Tiểu An, có một “nút thắt” màu đen xám, hỗn loạn đang bóp nghẹt toàn bộ dòng chảy sinh mệnh.

Đó không phải là độc tố vật lý, cũng không phải là tà khí hay linh khí tổn hao. Đó là một sự “tắc nghẽn nhận thức” của chính cơ thể đứa trẻ. Cơ thể của Tiểu An, vì một lý do nào đó, đã tự “hiểu sai” về trạng thái tồn tại của chính mình. Nó đang tự chống lại chính nó, tự bóp nghẹt nguồn sống của mình trong một Mê Trận Tâm Thức siêu nhỏ.
“Thằng… thằng ranh nhà họ Thanh?” Thầy lang Năm chợ t nhận ra sự hiện diện của Thanh Vô, ông ta nhíu mày quát khẽ: “Chỗ này đang nước sôi lửa bỏng, cháu vào đây làm gì? Đi ra ngoài chơi đi, đừng làm vướng chân vướng tay!”
Bà Bảy cũng ngước lên nhìn Thanh Vô bằng ánh mắt vô hồn. Trong thôn ai mà không biết Thanh Vô là kẻ mang “mệnh Hư Vô”, đến một tia linh khí cũng không cảm nhận được, sống lầm lũi như một cái bóng. Vào lúc này, sự xuất hiện của cậu đối với bà chẳng khác nào một sự nhắc nhở về sự vô vọng.
Thanh Vô vẫn im lặng. Cậu không lùi bước, mà chậm rãi tiến lại gần giường bệnh. Bước chân cậu nhẹ đến mức ngay cả những hạt bụi lơ lửng trong nắng sớm cũng không bị xao động.
“Vị trưởng bối,” Thanh Vô khẽ mở lời, giọng nói của cậu bình thản, trong trẻo như tiếng nước chảy qua khe đá, có một sức mạnh xoa dịu kỳ lạ khiến tiếng khóc của Bà Bảy bỗng nhiên nghẹn lại. “Cháu có thể xem cho em một chút không?”
“Cháu xem?” Thầy lang Năm bật cười thành tiếng, nụ cười chứa đầy sự mỉa mai và bực dọc: “Đến lão phu học y nửa đời người còn không nhìn ra bệnh gì, một đứa trẻ không có chút tu vi, ngay cả linh khí cơ bản nhất cũng không biết như cháu thì xem cái gì? Đừng có làm loạn!”
Thanh Vô không tranh cãi. Cậu biết thế gian này luôn bị che mắt bởi những thứ “hữu hình”. Họ tin vào tu vi, tin vào linh dược, tin vào những công pháp có hào quang rực rỡ, mà quên mất rằng bản chất của vạn vật vốn là vô hình.
Cậu đưa mắt nhìn xuống Tiểu An.
Khoảng cách giữa cậu và đứa trẻ chỉ còn ba bước chân. Ở khoảng cách này, Thanh Vô cảm nhận được sự dao động của “nút thắt” kia rõ ràng hơn bao giờ hết. Sự tắc nghẽn đó đang không ngừng lan rộng, giống như một vết mực loang ra trên tờ giấy tuyên trắng, muốn nhuộm đen toàn bộ sinh mệnh của đứa bé.
Thanh Vô chậm rãi đưa tay ra.
Cậu không hề bắt mạch theo y lý thông thường, cũng không hề vận chuyển bất kỳ loại linh khí nào – bởi lẽ cơ thể cậu vốn dĩ trống rỗng, không có một giọt linh khí nào tồn tại. Bàn tay gầy gò của cậu dừng lại ở khoảng không cách trán Tiểu An khoảng ba tấc.

“Thằng ranh này, cháu định làm gì…” Thầy lang Năm định xông lên ngăn cản, nhưng bước chân ông ta bỗng khựng lại.
Một cảm giác kỳ lạ bao trùm lấy gian nhà tranh.
Không có gió nổi lên, không có ánh sáng chói lọi, không có bất kỳ áp lực mạnh mẽ nào của tu sĩ cấp cao. Nhưng cả thầy lang Năm và Bà Bảy đều cảm thấy không khí xung quanh bỗng nhiên trở nên cực kỳ yên tĩnh. Yên tĩnh đến mức họ có thể nghe thấy tiếng một hạt sương ngoài hiên nhà trượt khỏi lá tre, rơi xuống đất. Mọi âm thanh hỗn loạn của thế gian như bị một bàn tay vô hình gạt bỏ, chỉ còn lại một sự thanh tịnh tuyệt đối.
Thanh Vô nhắm mắt lại.
Trong tâm thức của cậu, thế giới hữu hình hoàn toàn biến mất. Cậu không còn thấy căn nhà tranh, không thấy thầy lang Năm, không thấy Bà Bảy. Cậu chỉ thấy mình đang đứng trước một dòng chảy sinh mệnh vĩ đại của vũ trụ, và trước mặt cậu là một nhánh sông nhỏ đang bị một tảng đá vô hình chặn đứng dòng chảy – đó chính là Tiểu An.
Thanh Vô không dùng sức mạnh để phá vỡ tảng đá đó. Nếu dùng bạo lực hữu hình, nhánh sông nhỏ bé kia chắc chắn sẽ bị tổn thương, thậm chí là vỡ đê mà khô cạn.
Cậu chọn một phương pháp khác: **Thấu hiểu và điều chỉnh**.
Cậu tập trung ý niệm của mình vào “nút thắt” màu đen kia. Cậu không coi nó là kẻ thù cần tiêu diệt, mà coi nó là một sự lệch lạc cần được đưa về đúng quỹ đạo. Thanh Vô bắt đầu thay đổi nhận thức của chính mình. Trong tâm trí cậu, Tiểu An không hề bị bệnh. Đứa trẻ này là một phần của Đạo, và bản chất của Đạo là sự tuần hoàn hoàn hảo, không có bệnh tật, không có đau đớn.
Cậu dùng ý niệm thuần khiết của mình để “nhắc nhở” cơ thể của Tiểu An về bản chất thực sự của nó.
*“Hãy trở về với dòng chảy ban đầu. Hãy buông bỏ sự cố chấp của nhận thức sai lầm.”*
Bàn tay Thanh Vô khẽ chuyển động trong không khí, vẽ nên những đường nét vô hình mà mắt thường không thể nhìn thấy. Đó không phải là bùa chú, mà là sự định hình lại quy luật của không gian xung quanh đứa trẻ.
Xúc giác của Thanh Vô cảm nhận được một luồng hơi ấm cực kỳ tinh tế, như một làn gió xuân vuốt ve qua đầu ngón tay cậu. Đó là phản hồi từ cơ thể Tiểu An khi nó bắt đầu tiếp nhận nhận thức mới.
Tại vị trí lồng ngực đứa trẻ, “nút thắt” màu đen xám kia bỗng nhiên khẽ rung động. Những sợi tơ đen tối đang bóp nghẹt sinh mệnh nó bắt đầu lỏng dần ra, rồi tự động tan biến vào hư vô, như tuyết gặp ánh mặt trời mùa xuân. Dòng chảy sinh mệnh của Tiểu An, vốn bị tắc nghẽn, nay lại tìm được lối đi, bắt đầu tuôn chảy cuồn cuộn, nhịp nhàng trở lại.
“Ư…”
Một tiếng rên rỉ khẽ vang lên từ đôi môi khô khốc của Tiểu An.

Thầy lang Năm trợn tròn mắt, hàm râu dê cứng đờ. Ông ta nhìn thấy sắc mặt xám ngoét của đứa trẻ đang thay đổi với tốc độ mắt thường có thể nhìn thấy. Màu xám chết chóc nhanh chóng rút đi, thay vào đó là một sắc hồng hào, tràn đầy sinh khí. Hơi thở khò khè, dồn dập bỗng chốc trở nên êm dịu, sâu dài và đều đặn.
“Cái… cái này…” Thầy lang Năm lắp bắp, lùi lại một bước, suýt chút nữa thì ngã nhào vào đống củi khô góc nhà. Ông ta dụi mắt liên tục, không dám tin vào những gì đang diễn ra trước mắt mình. “Không thể nào! Không có linh khí dao động, không dùng châm cứu, không uống thuốc… Làm sao có thể?”
Bà Bảy cũng nín thở, hai tay bấu chặt vào thành giường, đôi mắt mở to hết cỡ nhìn con trai.
Tiểu An khẽ động đậy hàng mi dài. Rồi, trước sự kinh ngạc tột độ của mọi người, đứa bé từ từ mở mắt ra. Đôi mắt nó trong veo, không còn một chút vẻ lờ đờ, mệt mỏi của kẻ vừa bước một chân qua cửa tử.
Nó nhìn xung quanh một lượt, thấy mẹ mình đang khóc, liền khẽ thốt lên giọng nói non nớt:
“Mẹ… sao mẹ lại khóc? Con… con thấy đói bụng quá.”
“Tiểu An! Con của mẹ!”
Bà Bảy vỡ òa, ôm chầm lấy con trai vào lòng, khóc nấc lên từng hồi. Nhưng lần này không phải là tiếng khóc của sự tuyệt vọng, mà là sự vui sướng tột cùng đến mức điên cuồng. Bà hôn lên trán con, cảm nhận được vầng trán mát mẻ, không còn một chút hơi nóng của cơn sốt tử thần nào nữa.
Thầy lang Năm run rẩy tiến lại gần, đặt ba ngón tay lên cổ tay Tiểu An một lần nữa.
Lần này, mạch tượng dưới ngón tay ông ta đập cực kỳ mạnh mẽ, nhịp nhàng và tràn đầy sinh khí, thậm chí còn khỏe mạnh hơn cả những đứa trẻ bình thường khác trong thôn. Ông ta ngơ ngác nhìn đứa bé, rồi chậm rãi quay đầu lại nhìn Thanh Vô, ánh mắt tràn ngập sự kinh hoàng, nghi kỵ và cả một nỗi sợ hãi vô hình đối với thứ sức mạnh mà ông ta không thể hiểu nổi.
“Cháu… cháu đã làm gì?” Giọng thầy lang Năm run lên bần bật. “Cháu dùng tà thuật gì? Rõ ràng cháu không có linh khí… Việc này không hợp lẽ thường! Không hợp lẽ thường chút nào!”
Thanh Vô nhẹ nhàng thu tay về, giấu vào trong ống tay áo xám rộng. Sắc mặt cậu vẫn bình thản như cũ, không một chút kiêu ngạo, cũng không có vẻ gì là vừa lập được kỳ tích.
“Cháu không làm gì cả,” Thanh Vô khẽ đáp, ánh mắt nhìn thẳng vào thầy lang Năm. “Cháu chỉ giúp em ấy nhìn thấy sự thật mà thôi.”

“Sự thật? Sự thật gì?” Thầy lang Năm hỏi dồn, nhưng trong lòng ông ta lúc này là một sự sụp đổ hoàn toàn về thế giới quan. Cả đời ông ta tin vào y lý hữu hình, tin vào dược tính của thảo mộc và sự vận chuyển của linh khí trong cơ thể để chữa bệnh. Nhưng hôm nay, một đứa trẻ bị coi là phế vật lại dùng một phương pháp “không có hình tướng”, không thể giải thích bằng bất kỳ lý thuyết nào để cứu sống một người đã cận kề cái chết. Điều này khiến ông ta cảm thấy hoài nghi về tất cả những gì mình từng học, từng tin tưởng.
Bên ngoài cửa sổ tre, từ lúc nào đã xuất hiện hai bóng người.
Ông Ba và Bà Tư đứng đó, chứng kiến từ đầu đến cuối cảnh tượng kỳ diệu vừa xảy ra.
Ông Ba, người vốn có “Thổ Cảm” nhạy bén, lúc này mặt cắt không còn một giọt máu. Ông ta cảm nhận được rằng, vào khoảnh khắc Thanh Vô đưa tay ra, mạch đất xung quanh căn nhà không hề thay đổi, nhưng “quy luật” vận hành của không khí và vạn vật trong một phạm vi nhỏ dường như đã bị bẻ cong một cách tinh tế.
“Bà Tư… bà có thấy… có thấy gì không?” Ông Ba thì thầm, giọng run rẩy.
Bà Tư run rẩy gật đầu, chiếc rổ tre trên tay bà suýt chút nữa rơi xuống đất. “Thằng bé nhà họ Thanh… nó… nó không phải là người thường. Không có linh khí mà lại làm được việc này… Chẳng lẽ nó là yêu tà hóa thân?”
Sự nghi kỵ, nỗi sợ hãi đối với những điều không thể thấu hiểu bắt đầu nảy mầm trong lòng những người dân làng vốn chất phác nhưng đầy định kiến. Họ thà tin rằng Thanh Vô là một thực thể tà ác, dị đoan, còn hơn là chấp nhận việc một kẻ tàn phế lại sở hữu một năng lực vượt xa nhận thức của họ.
Thanh Vô cảm nhận được tất cả những suy nghĩ đó. Cậu nghe thấy tiếng thì thầm run rẩy của Ông Ba và Bà Tư ngoài cửa, cảm nhận được sự hoang mang tột độ của thầy lang Năm, và cả sự e dè nhàn nhạt bắt đầu xuất hiện trong ánh mắt biết ơn của Bà Bảy.
Cậu khẽ thở dài trong lòng.
Thế gian này là vậy. Khi người ta đứng trước một thực tại vượt quá tầm hiểu biết, phản ứng đầu tiên không phải là tìm hiểu, mà là sợ hãi và bài xích. Sự cố chấp vào những hình tướng hữu hình đã ăn sâu vào máu tủy của con người Vạn Tượng Giới.
“Cô Bảy, em ấy đã bình phục rồi, cứ để em ấy nghỉ ngơi và ăn chút cháo loãng là được.” Thanh Vô nhẹ nhàng nói với Bà Bảy, rồi quay người bước ra phía cửa.
“Thanh… Thanh Vô…” Bà Bảy gọi giật giọng, muốn nói lời cảm ơn, nhưng khi nhìn vào đôi mắt sâu thẳm, tĩnh lặng của cậu, bà bỗng cảm thấy một sự xa cách vô hình, như thể thiếu niên trước mặt bà không còn thuộc về thế giới phàm trần này nữa. Lời nói nghẹn lại nơi cổ họng, bà chỉ biết cúi đầu ôm chặt lấy con.
Thanh Vô bước ra khỏi căn nhà tranh.
Ánh ban mai rực rỡ của ngày mới chiếu xuống, nhuộm vàng những ngọn tre và những mái nhà tranh của thôn Lạc Diệp. Khói bếp nhà ai đã bắt đầu bay lên, quyện vào sương sớm tạo nên một khung cảnh yên bình như tranh vẽ. Nhưng Thanh Vô biết, sự yên bình này đối với cậu đã không còn như trước.
Khi cậu bước qua Ông Ba và Bà Tư, hai người họ vô thức lùi lại một bước, giữ một khoảng cách an toàn với cậu. Ánh mắt họ nhìn cậu không còn sự thương hại, ái ngại của ngày hôm qua, mà là một sự dè chừng, sợ hãi tột cùng.
Thanh Vô không dừng lại, cũng không giải thích. Cậu điềm nhiên bước đi trên con đường mòn quen thuộc dẫn ra bờ suối ngoài làng.
Mỗi bước đi của cậu lúc này đều mang một nhịp điệu kỳ lạ. Cậu cảm thấy mình không còn dẫm lên mặt đất một cách nặng nề như trước, mà như đang lướt đi trên một tấm thảm vô hình của những quy luật tự nhiên. Cậu hòa mình vào gió, vào ánh sáng, vào tiếng xào xạc của lá cây.
Đứng bên bờ suối trong vắt, Thanh Vô cúi xuống nhìn hình ảnh phản chiếu của mình dưới nước.
Mặt nước hồ yên tĩnh như một tấm gương khổng lồ. Nhưng kỳ lạ thay, hình ảnh phản chiếu của cậu dưới nước không phải là ngoại hình gầy gò của một thiếu niên áo xám, mà là một bóng hình mờ ảo, không có hình tướng cố định, liên tục biến đổi và hòa quyện vào dòng nước, vào những đám mây trên trời cao.
Cậu đưa bàn tay phải của mình lên nhìn.
Bỗng nhiên, đồng tử của Thanh Vô khẽ co rút lại.
Dưới lớp da lòng bàn tay của cậu, một ký hiệu vô hình, phức tạp tựa như một trận pháp cổ xưa đang từ từ hiện rõ. Nó không phát ra ánh sáng hữu hình, nhưng trong nhận thức của Thanh Vô, nó đang tỏa ra một luồng khí tức cổ xưa, thâm trầm và đầy uy áp.
Cùng lúc đó, từ sâu trong ngọn thâm sơn vạn trượng phía xa – nơi sương mù quanh năm bao phủ và chưa một tu sĩ nào của thôn Lạc Diệp dám đặt chân tới – bỗng nhiên vang lên một tiếng động vô thanh.
Đó là một sự cộng hưởng tinh tế. Ký hiệu trong lòng bàn tay Thanh Vô khẽ rung lên, đồng điệu hoàn hảo với tiếng gọi vô hình từ ngọn núi xa xôi kia.
Một luồng khí tức xa lạ, mang theo hơi thở của tuế nguyệt và sự lãng quên, đang từ ngọn núi kia vượt qua vạn dặm hư không, khóa chặt lấy vị trí của cậu.
Thanh Vô ngước mắt nhìn về phía những ngọn núi mờ ảo nơi chân trời, khóe môi khẽ cong lên. Cậu biết, hành trình của mình tại thôn Lạc Diệp này đã đến lúc phải khép lại, và một bí mật vĩ đại hơn đang chờ đợi cậu ở phía trước.
🗳️ Độc Giả Biểu Quyết Hướng Đi Cốt Truyện
Hãy bình chọn lựa chọn hành động tiếp theo của nhân vật chính ở chương sau: